laying waste
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Tàn phá, hủy hoại: "laying waste" có nghĩa là gây ra sự tàn phá hoặc hủy hoại hoàn toàn một khu vực, một nơi nào đó, thường là thông qua chiến tranh, thiên tai, hoặc hành động bạo lực. Cụm từ này nhấn mạnh vào kết quả là một cảnh tượng đổ nát, hoang tàn.
Ví dụ sử dụng
- (Đội quân xâm lược đã dành nhiều tuần để tàn phá vùng nông thôn.)
- (Một trận hạn hán nghiêm trọng đang hủy hoại mùa màng trên khắp khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lay waste to something": tàn phá, hủy hoại một thứ gì đó.
- The earthquake laid waste to the entire city. (Trận động đất đã tàn phá toàn bộ thành phố.)
- "to be laid waste": bị tàn phá, bị hủy hoại (dạng bị động).
- The once beautiful garden was laid waste by the storm. (Khu vườn từng xinh đẹp đã bị tàn phá bởi cơn bão.)
Biến thể và từ gần giống
- Waste (danh từ/động từ): sự lãng phí, chất thải; lãng phí.
- Don't waste food. (Đừng lãng phí thức ăn.)
- Wasteland (danh từ): vùng đất hoang, nơi bị tàn phá.
- After the war, the city became a wasteland. (Sau chiến tranh, thành phố trở thành một vùng đất hoang.)
Từ đồng nghĩa
- Devastate: tàn phá, hủy hoại nặng nề.
- Ravage: cướp phá, tàn phá dữ dội.
- Destroy: phá hủy hoàn toàn.
- Ruin: làm hỏng, làm đổ nát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lay off: sa thải, ngừng làm phiền.
- The company had to lay off 100 workers. (Công ty đã phải sa thải 100 công nhân.)
- Lay down: đặt xuống, thiết lập (quy tắc).
- The government laid down new regulations. (Chính phủ đã thiết lập các quy định mới.)
Thành ngữ liên quan
- Lay waste to: tàn phá, hủy hoại (thành ngữ chính).
- The wildfire laid waste to thousands of acres of forest. (Đám cháy rừng đã tàn phá hàng nghìn mẫu rừng.)
- Lay something to waste: làm cho thứ gì đó trở nên hoang tàn.
- The flood laid the village to waste. (Trận lũ đã làm cho ngôi làng trở nên hoang tàn.)